- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
truyện ngắn
truyện ngắn
Tôi thích đọc truyện ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
truyện ngắn
truyện ngắn
Tôi thích đọc truyện ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.