Tới nội dung chính

短期

短期
duǎnqī
đoản kỳ

ngắn hạn; ngắn kỳ

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#15287
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngắn hạn; ngắn kỳ

    • 。

      Đây là một kế hoạch ngắn hạn.

短
duǎn
đoản
BỘ THỦ⽮
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu