Tới nội dung chính

长远

长远
chángyuǎn
trường viễn

lâu dài; dài hạn

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#21555
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lâu dài; dài hạn

    • 。

      Chúng ta nên có kế hoạch dài hạn.

  2. 貳形tính từ

    dài hạn; kỳ hạn xa

长
cháng
trường
BỘ THỦ⾧
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu