知更鸟

知更鸟
zhīgēngniǎo
tri canh điểu

chim cổ đỏ; chim ức đỏ

2 nghĩa#35019
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chim cổ đỏ; chim ức đỏ

    • Chim cổ đỏ là một loài chim rất nhỏ.

  2. danh từ

    chim họa mi đỏ; chim robin

    • Chim cổ đỏ là một loài chim rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.