知冷知热

知冷知热
zhīlěngzhī
tri lạnh tri nhiệt

Chi-lê

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    Chi-lê

    • Anh ấy là một người biết quan tâm đến người khác.

  2. tính từ

    trí tuệ; trí lực; trí thông minh

    • Anh ấy là một người rất chu đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.