- 冫băng(nước đá, lạnh)BỘ
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Chi-lê
Chi-lê
Anh ấy là một người biết quan tâm đến người khác.
trí tuệ; trí lực; trí thông minh
Anh ấy là một người rất chu đáo.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Chi-lê
Chi-lê
Anh ấy là một người biết quan tâm đến người khác.
trí tuệ; trí lực; trí thông minh
Anh ấy là một người rất chu đáo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.