知人者智,自知者明

知人者智,自知者明
zhīrénzhězhì,zhīzhěmíng

hiểu người là thông minh, tự hiểu mình là sáng suốt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiểu người là thông minh, tự hiểu mình là sáng suốt [thành ngữ]

    • Người hiểu người là trí, người hiểu mình là minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.