瞽阇

瞽阇
shé
cổ xà

mù tăng; tăng mù

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mù tăng; tăng mù

  2. danh từ

    mù sử; nhà sử học mù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.