瞻望

瞻望
zhānwàng
chiêm vọng

nhìn xa; trông mong; dự tính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn xa; trông mong; dự tính

    • Chúng tôi nhìn về tương lai.

  2. động từ

    nhìn xa; trông mong; hướng tới

    • Chúng tôi mong đợi tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.