Tới nội dung chính

詹

詹
zhān
chiêm
⾔bộ ngôn · 13 nét

họ Chiêm

3 nghĩa#11631
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Chiêm

    中一个中文姓氏,代表某个家族的名字yī ge zhōngwén xìngshì、dàibiǎo mǒu ge jiāzú de míngzi

  2. 貳形tính từ

    (văn) lắm lời; dài dòng

    中说话或写文章很多废话、不简洁shuōhuà huò xiě wénzhāng hěn duō fèihuà、bu jiǎnjiē

  3. 參动động từ

    (văn) đến; tới; đạt tới

    中到达;达到dàodá; dádào

詹
zhān
chiêm
BỘ THỦ⾔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu