/
詹
詹
chiêm
⾔bộ ngôn · 13 néthọ Chiêm
3 nghĩa#11631
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Chiêm
中一个中文姓氏,代表某个家族的名字yī ge zhōngwén xìngshì、dàibiǎo mǒu ge jiāzú de míngzi
- 貳形tính từ
(văn) lắm lời; dài dòng
中说话或写文章很多废话、不简洁shuōhuà huò xiě wénzhāng hěn duō fèihuà、bu jiǎnjiē
- 參动động từ
(văn) đến; tới; đạt tới
中到达;达到dàodá; dádào
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
詹
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Chiêm
中一个中文姓氏,代表某个家族的名字yī ge zhōngwén xìngshì、dàibiǎo mǒu ge jiāzú de míngzi
- 貳形tính từ
(văn) lắm lời; dài dòng
中说话或写文章很多废话、不简洁shuōhuà huò xiě wénzhāng hěn duō fèihuà、bu jiǎnjiē
- 參动động từ
(văn) đến; tới; đạt tới
中到达;达到dàodá; dádào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]