瞪羚

瞪羚
dènglíng
trừng linh

linh dương nhỏ; linh dương con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    linh dương nhỏ; linh dương con

    • Linh dương là một loài động vật xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trợn mắt nhìn chằm chằm như đang leo lên cao nhìn xuống ai đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.