瞩望

瞩望
zhǔwàng
chúc vọng

trông mong; kỳ vọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trông mong; kỳ vọng

    • Chúng tôi mong đợi tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.