瞒心昧己

瞒心昧己
mánxīnmèi
man tâm muội kỷ

che giấu lương tâm; tự loại bỏ lương tâm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    che giấu lương tâm; tự loại bỏ lương tâm [thành ngữ]

    • Anh ta che giấu lương tâm, làm rất nhiều việc xấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.