瞎闹

瞎闹
xiānào
hạt náo

ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên

    • Đừng làm loạn nữa!

  2. động từ

    làm trò; nghịch ngợm; gây ồn ào

    • Đừng có nghịch nữa, mau làm bài tập đi!

  3. động từ

    Playfair (họ người)

    • Bạn đừng có làm trò ngốc nghếch nữa!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.