Tới nội dung chính

瞎扯

瞎扯
xiāchě
hạt xả

nói nhảm; nói bậy; nói linh tinh

2 nghĩa#16564
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói nhảm; nói bậy; nói linh tinh

    • !

      Bạn đừng nói bậy nữa!

  2. 貳动động từ

    nói nhảm; nói linh tinh

    • !

      Bạn đừng nói nhảm nữa!

瞎
xiā
hạt
BỘ THỦ⽬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu