瞎扯

瞎扯
xiāchě
hạt xả

nói nhảm; nói bậy; nói linh tinh

2 nghĩa#16564
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói nhảm; nói bậy; nói linh tinh

    • Bạn đừng nói bậy nữa!

  2. động từ

    nói nhảm; nói linh tinh

    • Bạn đừng nói nhảm nữa!

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.