chǒu
thu
bộ mục · 14 nét

nhìn; quan sát

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14086
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn; quan sát

    看;眼睛看向某处kàn;yǎnjing kàn xiàng mǒuchù

    • Bạn nhìn gì thế?

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn chăm chú như ánh mắt trong veo của mùa thu.

(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.