一眼

一眼
yǎn
nhất nhãn

một cái nhìn; liếc nhìn

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#3703
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    một cái nhìn; liếc nhìn

    短暂的看一下duǎnzàn de kàn yī xià

    • Tôi nhận ra anh ấy ngay lập tức.

  2. danh từ

    một cái nhìn; liếc mắt; thoáng nhìn

    很快看一次,时间很短hěn kuài kàn yī cì, shíjiān hěn duǎn

  3. danh từ

    liếc nhìn; nhìn thoáng qua

    快速地看一下kuài sù de kàn yi xià

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.