mascara; sơn mi
Cô ấy đã chuốt mascara.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
// NGHĨA CHÍNHmascara; sơn mi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.