睫毛膏

睫毛膏
jiémáogāo
tiệp mao cao

mascara; sơn mi

1 nghĩa#47041
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mascara; sơn mi

    • Cô ấy đã chuốt mascara.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.