睦邻政策

睦邻政策
línzhèng
mục lân chính sách

chính sách hữu nghị láng giềng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính sách hữu nghị láng giềng

    • Trung Quốc thực hiện chính sách láng giềng tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.