督办

督办
bàn
đốc biện

đích thân trấn giữ; ngồi chỉ huy tại chỗ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đích thân trấn giữ; ngồi chỉ huy tại chỗ

    • Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.

  2. động từ

    giám sát; chỉ đạo

    • Anh ấy giám sát dự án này.

  3. danh từ

    giám sát; chỉ đạo

    • Anh ấy là người giám sát dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.