睡房

睡房
shuìfáng
thuỵ phòng

buồng trong; phòng ngủ riêng

1 nghĩa#32250
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buồng trong; phòng ngủ riêng

    • Phòng ngủ của tôi rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.