着眼点

着眼点
zhuóyǎndiǎn
trước nhãn điểm

điểm tập trung chú ý; trọng tâm; góc nhìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm tập trung chú ý; trọng tâm; góc nhìn

    • Điểm nhấn của dự án này là sự đổi mới.

  2. danh từ

    điểm nhìn; trọng tâm chú ý; góc nhìn

    • Dự án này có nhiều điểm đáng chú ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên biến thể))HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ

Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.