Tới nội dung chính

着数

着数
zhāoshù
trước số

nước cờ; chiêu thức; động tác

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước cờ; chiêu thức; động tác

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều chiêu.

  2. 貳名danh từ

    nước cờ; chiêu thức

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều mánh khóe.

  3. 參名danh từ

    chiêu trò; mánh khóe

  4. 肆名danh từ

    chiêu; chiêu thức; mưu kế

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều mưu mẹo.

  5. 伍名danh từ

    hành động; cử chỉ; động thái

    • 。

      Anh ấy có nhiều chiêu trò.

着
zhāo
trước
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu