招数
招数
chiêu số
chiêu thức; nước cờ; mánh khóe
HSK 7 (3.0)5 nghĩa#20303
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiêu thức; nước cờ; mánh khóe
- 。
Anh ấy có rất nhiều chiêu.
- 貳名danh từ
chiêu thức; thủ đoạn; nước cờ
- 。
Anh ấy có rất nhiều chiêu trò.
- 參名danh từ
mưu kế; mánh khóe
- 肆名danh từ
bao; vỏ bọc; mưu mẹo; bẫy
- 伍名danh từ
động thái; tình hình; diễn biến
Đang tải…
招数
Phồn thể招數
chiêu số
chiêu thức; nước cờ; mánh khóe
HSK 7 (3.0)5 nghĩa#20303
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiêu thức; nước cờ; mánh khóe
- 。
Anh ấy có rất nhiều chiêu.
- 貳名danh từ
chiêu thức; thủ đoạn; nước cờ
- 。
Anh ấy có rất nhiều chiêu trò.
- 參名danh từ
mưu kế; mánh khóe
- 肆名danh từ
bao; vỏ bọc; mưu mẹo; bẫy
- 伍名danh từ
động thái; tình hình; diễn biến
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.