眼霜

眼霜
yǎnshuāng
nhãn sương

kem mắt; kem dưỡng vùng mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kem mắt; kem dưỡng vùng mắt

    • Tôi cần mua kem dưỡng mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.