眼镜蛇

眼镜蛇
yǎnjìngshé
nhãn kính xà

lắc lư; đung đưa; lảng vảng

1 nghĩa#16311
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lắc lư; đung đưa; lảng vảng

    • Rắn hổ mang là một loại rắn có nọc độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.