- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
Cô ấy dùng bút kẻ mắt để kẻ mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
Cô ấy dùng bút kẻ mắt để kẻ mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.