眼线液

眼线液
yǎnxiàn
nhãn tuyến dịch

buổi trình diễn thời trang; show thời trang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi trình diễn thời trang; show thời trang

    • Cô ấy dùng bút kẻ mắt để kẻ đường kẻ mắt hoàn hảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.