眼科学

眼科学
yǎnxué
nhãn khoa học

nhãn khoa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhãn khoa học

    • Nhãn khoa là một nhánh của y học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.