- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhãn khoa học
nhãn khoa học
Nhãn khoa là một nhánh của y học.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhãn khoa học
nhãn khoa học
Nhãn khoa là một nhánh của y học.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.