- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
phòng trước mắt; phòng nước mắt
phòng trước mắt; phòng nước mắt
Tiền phòng là một phần của mắt.
buồng nước mắt; khoang trước mắt
Nhãn phòng là một phần của mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
phòng trước mắt; phòng nước mắt
phòng trước mắt; phòng nước mắt
Tiền phòng là một phần của mắt.
buồng nước mắt; khoang trước mắt
Nhãn phòng là một phần của mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.