眼压

眼压
yǎn
nhãn áp

áp lực trong nhãn cầu; áp lực nội nhãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp lực trong nhãn cầu; áp lực nội nhãn

    • Anh ấy bị cao nhãn áp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.