眼中钉

眼中钉
yǎnzhōngdīng
nhãn trung đinh

cái gai trong mắt; kẻ chướng mắt

1 nghĩa#34233
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái gai trong mắt; kẻ chướng mắt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.