- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]
mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]
cái gai trong mắt (bóng) kẻ/điều đáng ghét
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]
mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]
cái gai trong mắt (bóng) kẻ/điều đáng ghét
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.