眼中刺

眼中刺
yǎnzhōng
nhãn trung thích

mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt chứa gai; người không được yêu thích [thành ngữ]

  2. danh từ

    cái gai trong mắt (bóng) kẻ/điều đáng ghét

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.