真知

真知
zhēnzhī
chân tri

hiểu biết chân thực; tri thức đích thực

1 nghĩa#46219
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiểu biết chân thực; tri thức đích thực

    • Kiến thức thực sự sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.