真版

真版
zhēnbǎn
chân bản

phiên bản chính; bản gốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên bản chính; bản gốc

    • Đây là bản thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.