真棒

真棒
zhēnbàng
chân bổng

tuyệt vời; kỳ diệu

3 nghĩa#2371
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tuyệt vời; kỳ diệu

    很好;非常令人满意的hěn hǎo;fēicháng lìngrén mǎnyì de

    • Bạn thật tuyệt!

  2. tính từ

    hứng thú mùa xuân; ham muốn xuân tình

    非常好;极其出色fēicháng hǎo;jíqī chūsè

  3. tính từ

    vẻ đẹp mùa xuân; sắc xuân

    非常好;令人满意fēicháng hǎo;lìngrén mǎnyì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.