真人秀

真人秀
zhēnrénxiù
chân nhân tú

chương trình thực tế; game show thực tế

1 nghĩa#18316
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình thực tế; game show thực tế

    • Bạn có thích xem chương trình truyền hình thực tế không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.