看跌

看跌
kàndiē
khán trượt

giảm giá; lạc quan về xu hướng giá sẽ rơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giảm giá; lạc quan về xu hướng giá sẽ rơi

    • Thị trường đang giảm giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.