看医生

看医生
kànshēng
khán y sinh

khám bác sĩ; đi khám bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khám bác sĩ; đi khám bệnh

    • Tôi cần đi khám bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.