省音

省音
shěngyīn
tỉnh âm

nuốt âm; lược âm (hiện tượng nuốt/bỏ âm trong ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nuốt âm; lược âm (hiện tượng nuốt/bỏ âm trong ngôn ngữ học)

    • Elision là một khái niệm trong ngôn ngữ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.