省省吧

省省吧
shěngshengba
tỉnh tỉnh ba

đừng có bao công

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    đừng có bao công

    • Thôi đi, đừng nói nữa.

  2. động từ

    thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) thôi nào

    • Thôi đi, đừng nói nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.