省市

省市
shěngshì
tỉnh thị

tỉnh thành; các tỉnh thành phố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh thành; các tỉnh thành phố

    • Trung Quốc có rất nhiều tỉnh thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.