省俭

省俭
shěngjiǎn
tỉnh kiệm

tiết kiệm; kiệm cự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tiết kiệm; kiệm cự

    • Anh ấy sống rất tiết kiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.