省便

省便
shěngbiàn
tỉnh tiện

tiện lợi; thuận tiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tiện lợi; thuận tiện

    • Như vậy rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.