相骂

相骂
xiāng
tương mạ

chửi nhau; mắng chửi lẫn nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chửi nhau; mắng chửi lẫn nhau

    • Họ đã chửi nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.