相间

相间
xiāngjiàn
tương gián

thay thế; luân phiên; kế tiếp nhau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thay thế; luân phiên; kế tiếp nhau

    • Đỏ trắng xen kẽ.

  2. động từ

    xen kẽ; xen lẫn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.