相较

相较
xiāngjiào
tương giảo

đối chiếu; so sánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đối chiếu; so sánh

    • So sánh ra thì tôi thích cái này hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.