相距

相距
xiāng
tương cự

khoảng cách; cách xa

2 nghĩa#44484
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khoảng cách; cách xa

    • Chúng tôi cách nhau rất xa.

  2. động từ

    cách nhau; khoảng cách

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.