相觑

相觑
xiāng
tương thứ

nhìn nhau; nhìn nhau đối mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn nhau; nhìn nhau đối mặt

    • Họ nhìn nhau không nói lời nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.