相碰撞

相碰撞
xiāngpèngzhuàng
tương bính tràng

va chạm với nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    va chạm với nhau

    • Hai chiếc xe đã va chạm vào nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.