相平面

相平面
xiàngpíngmiàn
tướng bình diện

mặt phẳng pha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt phẳng pha

    • Mặt phẳng pha là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.